Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI content personalization

B2 IELTS

Nghĩa

Cá nhân hóa nội dung dựa trên sở thích của người dùng bằng AI. phr.

Định nghĩa · Customizing content based on user preferences using AI.

“AI content personalization enhances user satisfaction.”Cá nhân hóa nội dung AI nâng cao sự hài lòng của người dùng.

“Many platforms use AI content personalization to engage users.”Nhiều nền tảng sử dụng cá nhân hóa nội dung AI để thu hút người dùng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của cá nhân hóa trong bài viết.

Ghi chú · Cá nhân hóa là yếu tố quan trọng trong tiếp thị hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...