Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › after that

after that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
sau một điều gì đó; tiếp theo
UK /ˈæf.tər ðæt/ · US /ˈæf.tər ðæt/
following something; next
We will complete the survey, and after that, we can analyze the data.
→ Chúng tôi sẽ hoàn thành khảo sát, và sau đó, chúng tôi có thể phân tích dữ liệu.
Finish your homework, and after that, you can watch TV.→ Hoàn thành bài tập về nhà, và sau đó, bạn có thể xem TV.
Đồng nghĩa
then
Collocations
after that, we willafter that, it becomes
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự mạch lạc trong phần mô tả quá trình.
Dùng để chỉ hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...