after that
Nghĩa
Định nghĩa · following something; next
“We will complete the survey, and after that, we can analyze the data.”Chúng tôi sẽ hoàn thành khảo sát, và sau đó, chúng tôi có thể phân tích dữ liệu.
“Finish your homework, and after that, you can watch TV.”Hoàn thành bài tập về nhà, và sau đó, bạn có thể xem TV.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo sự mạch lạc trong phần mô tả quá trình.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.