Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to proceed

to proceed

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để tiếp tục hoặc đi về phía trước
UK /tə prəʊˈsiːd/ · US /tə prəʊˈsiːd/
to continue or go forward
We will proceed with the next steps after this discussion.
→ Chúng ta sẽ tiếp tục với các bước tiếp theo sau cuộc thảo luận này.
Let's proceed to the next topic on the agenda.→ Hãy tiếp tục đến chủ đề tiếp theo trong chương trình nghị sự.
Đồng nghĩa
to continueto advance
Collocations
to proceed with cautionto proceed to the next step
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự chuyển tiếp giữa các phần của bài viết.
Dùng để chỉ hành động tiếp tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...