Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to this effect

to this effect

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để đạt được kết quả này
UK /tə ðɪs ɪˈfɛkt/ · US /tə ðɪs ɪˈfɛkt/
to achieve this result
We will implement new policies to this effect.
→ Chúng tôi sẽ thực hiện các chính sách mới để đạt được điều này.
Measures were taken to this effect last year.→ Các biện pháp đã được thực hiện để đạt được điều này vào năm ngoái.
Đồng nghĩa
to this end
Collocations
to this effect, we willto this effect, it is important
🎯 IELTS: Giúp làm rõ lý do cho các quyết định trong bài viết.
Dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...