Kho từ › Collocations · retail › payment options

payment options

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
các tùy chọn thanh toán
UK /ˈpeɪmənt ˈɒpʃənz/ · US /ˈpeɪmənt ˈɒpʃənz/
various methods available for making payments
Offering multiple payment options can improve customer satisfaction.
→ Cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Online retailers often provide a range of payment options.→ Các nhà bán lẻ trực tuyến thường cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán.
Đồng nghĩa
payment methodspayment alternatives
Collocations
offer payment optionschoose payment options
🎯 IELTS: Thảo luận về các tùy chọn thanh toán trong bài viết.
Tùy chọn thanh toán linh hoạt giúp khách hàng dễ dàng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...