Kho từ › Collocations · childhood › childhood values

childhood values

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các nguyên tắc được dạy trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈvæljuz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˈvæljuz/
Principles taught during childhood.
Childhood values often guide adult decisions.
→ Các giá trị thời thơ ấu thường hướng dẫn quyết định của người lớn.
He instills childhood values in his children.→ Anh ấy truyền đạt các giá trị thời thơ ấu cho con cái.
Đồng nghĩa
early valuesyouthful principles
Collocations
teach valuesembrace values
🎯 IELTS: Liệt kê các giá trị để thể hiện sự phát triển cá nhân.
Giá trị có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...