Kho từ › Collocations · childhood › childhood culture

childhood culture

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các phong tục và thói quen được chia sẻ trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈkʌltʃər/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˈkʌltʃər/
Customs and practices shared during childhood.
Childhood culture shapes social norms.
→ Văn hóa thời thơ ấu định hình các chuẩn mực xã hội.
He values the childhood culture he grew up in.→ Anh ấy trân trọng văn hóa thời thơ ấu mà anh đã lớn lên.
Đồng nghĩa
early cultureyouthful traditions
Collocations
explore culturecelebrate culture
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về văn hóa để làm phong phú bài viết.
Văn hóa có thể khác nhau giữa các cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...