Kho từ › Collocations · childhood › childhood legacy

childhood legacy

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Ảnh hưởng và tác động để lại từ thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈlɛɡəsi/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˈlɛɡəsi/
Impact and influence left from childhood.
Childhood legacy can shape future generations.
→ Di sản thời thơ ấu có thể định hình các thế hệ tương lai.
He reflects on his childhood legacy with pride.→ Anh ấy tự hào suy ngẫm về di sản thời thơ ấu của mình.
Đồng nghĩa
early legacyyouthful impact
Collocations
reflect on legacybuild a legacy
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về di sản để thể hiện sự ảnh hưởng.
Di sản có thể bao gồm cả bài học và giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...