hurricane evacuation plans
Nghĩa
Định nghĩa · Plans for moving people away from hurricanes.
“Local authorities created hurricane evacuation plans for coastal areas.”Các cơ quan địa phương đã tạo ra kế hoạch di tản bão cho các khu vực ven biển.
“Hurricane evacuation plans must be communicated clearly to the public.”Kế hoạch di tản bão phải được thông báo rõ ràng cho công chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chính xác để mô tả kế hoạch trong bài thi.
Ghi chú · Kế hoạch này giúp bảo vệ tính mạng con người.