Kho từ › Collocations · natural disasters › hurricane evacuation plans

hurricane evacuation plans

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Kế hoạch di tản người dân khỏi bão.
UK /ˈhɜrɪkeɪkən ˌɛvəˈkeɪʃən plænz/ · US /ˈhɜrɪkeɪkən ˌɛvəˈkeɪʃən plænz/
Plans for moving people away from hurricanes.
Local authorities created hurricane evacuation plans for coastal areas.
→ Các cơ quan địa phương đã tạo ra kế hoạch di tản bão cho các khu vực ven biển.
Hurricane evacuation plans must be communicated clearly to the public.→ Kế hoạch di tản bão phải được thông báo rõ ràng cho công chúng.
Đồng nghĩa
storm evacuation planshurricane response plans
Collocations
shelter arrangementsevacuation routes
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để mô tả kế hoạch trong bài thi.
Kế hoạch này giúp bảo vệ tính mạng con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...