Kho từ › Collocations · natural disasters › natural disaster relief

natural disaster relief

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Sự trợ giúp được cung cấp sau một thảm họa tự nhiên.
UK /ˈnætʃərəl dɪˈzæstər rɪlif/ · US /ˈnætʃərəl dɪˈzæstər rɪlif/
Aid provided after a natural disaster.
Organizations provide natural disaster relief to affected communities.
→ Các tổ chức cung cấp sự trợ giúp thảm họa tự nhiên cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.
Natural disaster relief efforts are essential for recovery.→ Các nỗ lực trợ giúp thảm họa tự nhiên là cần thiết cho sự phục hồi.
Đồng nghĩa
disaster assistanceemergency relief
Collocations
humanitarian aidrelief efforts
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa cho ý kiến của bạn.
Sự trợ giúp này giúp phục hồi cuộc sống của người dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...