Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evacuation safety protocols

/ɪˈvækjʊeɪʃən ˈseɪfti ˈprəʊtəkɔlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Quy tắc cho việc di tản an toàn trong tình huống khẩn cấp. phr.

Định nghĩa · Rules for safe evacuation during emergencies.

“Evacuation safety protocols must be followed during a disaster.”Các quy tắc an toàn di tản phải được tuân thủ trong thảm họa.

“Training on evacuation safety protocols is essential for all staff.”Đào tạo về các quy tắc an toàn di tản là cần thiết cho tất cả nhân viên.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của an toàn trong bài viết sẽ giúp tăng sức thuyết phục.

Ghi chú · Tuân thủ các quy tắc này rất quan trọng để bảo vệ tính mạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...