Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI data bias

AI data bias

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Sự thiên lệch trong kết quả AI do dữ liệu huấn luyện không công bằng.
UK · US
Prejudice in AI results due to skewed training data.
AI data bias can lead to unfair treatment of certain groups.
→ Thiên lệch dữ liệu AI có thể dẫn đến sự đối xử không công bằng với một số nhóm.
Researchers are working to eliminate AI data bias.→ Các nhà nghiên cứu đang làm việc để loại bỏ thiên lệch dữ liệu AI.
Đồng nghĩa
algorithmic biasdata prejudice
Collocations
AI training data biasAI model bias
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về thiên lệch dữ liệu trong bài viết.
Cần chú ý đến sự thiên lệch dữ liệu trong AI.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...