Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI data visualization

AI data visualization

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Sử dụng AI để tạo ra các biểu diễn hình ảnh của dữ liệu.
UK · US
Using AI to create visual representations of data.
AI data visualization can make complex information easier to understand.
→ Trực quan hóa dữ liệu bằng AI có thể làm cho thông tin phức tạp dễ hiểu hơn.
Effective AI data visualization helps in decision-making.→ Trực quan hóa dữ liệu AI hiệu quả hỗ trợ trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩa
data representationvisual analytics
Collocations
AI visualization toolsAI graphic representation
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh minh họa để hỗ trợ luận điểm của bạn.
Trực quan hóa dữ liệu là rất quan trọng trong phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...