prior to that
Nghĩa
Định nghĩa · before a particular time or event
“Prior to that, we conducted several studies.”Trước đó, chúng tôi đã thực hiện một số nghiên cứu.
“He worked in marketing prior to that job.”Anh ấy làm việc trong lĩnh vực tiếp thị trước công việc đó.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để chỉ rõ thời gian trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc báo cáo.