Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › prior to that

prior to that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
trước một thời điểm hoặc sự kiện nhất định
UK /ˈpraɪər tu ðæt/ · US /ˈpraɪər tu ðæt/
before a particular time or event
Prior to that, we conducted several studies.
→ Trước đó, chúng tôi đã thực hiện một số nghiên cứu.
He worked in marketing prior to that job.→ Anh ấy làm việc trong lĩnh vực tiếp thị trước công việc đó.
Đồng nghĩa
before thatpreviously
Collocations
prior to that, we foundprior to that, the results showed
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ rõ thời gian trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...