Kho từ › Collocations · oceans & marine life › ocean depths

ocean depths

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Những vùng sâu nhất của đại dương.
UK /ˈoʊʃən dɛpθs/ · US /ˈoʊʃən dɛpθs/
The deepest parts of the ocean.
The ocean depths are largely unexplored.
→ Những vùng sâu của đại dương vẫn chưa được khám phá nhiều.
Creatures in the ocean depths adapt to extreme conditions.→ Sinh vật ở vùng sâu đại dương thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.
Đồng nghĩa
deep sea
Collocations
mysterious ocean depthsexplore ocean depths
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi nói về khám phá đại dương.
Các vùng sâu của đại dương rất bí ẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...