Kho từ › Collocations · oceans & marine life › coral bleaching

coral bleaching

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Mất màu ở san hô do căng thẳng.
UK /ˈkɔrəl ˈbliːtʃɪŋ/ · US /ˈkɔrəl ˈbliːtʃɪŋ/
Loss of color in coral due to stress.
Coral bleaching is a sign of environmental stress.
→ Hiện tượng tẩy trắng san hô là dấu hiệu của căng thẳng môi trường.
Efforts are underway to prevent coral bleaching.→ Các nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn hiện tượng tẩy trắng san hô.
Đồng nghĩa
coral stress
Collocations
prevent coral bleachingimpact of coral bleaching
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự thay đổi môi trường.
Tẩy trắng san hô gây hại cho hệ sinh thái biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...