Kho từ › Collocations · oceans & marine life › fishing quotas

fishing quotas

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Giới hạn số lượng cá có thể đánh bắt.
UK /ˈfɪʃɪŋ ˈkwoʊtəz/ · US /ˈfɪʃɪŋ ˈkwoʊtəz/
Limits on the amount of fish that can be caught.
Fishing quotas help manage fish populations sustainably.
→ Quy định về hạn ngạch đánh bắt cá giúp quản lý quần thể cá bền vững.
Governments set fishing quotas to protect marine resources.→ Các chính phủ đặt ra hạn ngạch đánh bắt cá để bảo vệ tài nguyên biển.
Đồng nghĩa
catch limits
Collocations
set fishing quotasmonitor fishing quotas
🎯 IELTS: Thảo luận về quy định này để thể hiện kiến thức về đánh bắt cá.
Hạn ngạch đánh bắt cá cần thiết để bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...