Kho từ › Collocations · oceans & marine life › marine research

marine research

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Nghiên cứu khoa học về đại dương và đời sống biển.
UK /mərˈin rɪˈsɜrʧ/ · US /mərˈin rɪˈsɜrʧ/
Scientific study of ocean and marine life.
Marine research helps us understand ocean ecosystems.
→ Nghiên cứu biển giúp chúng ta hiểu các hệ sinh thái đại dương.
Funding is needed for marine research projects.→ Cần có kinh phí cho các dự án nghiên cứu biển.
Đồng nghĩa
ocean research
Collocations
conduct marine researchsupport marine research
🎯 IELTS: Đề cập đến nghiên cứu biển để thể hiện kiến thức khoa học.
Nghiên cứu biển rất cần thiết cho bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...