Kho từ › Collocations · oceans & marine life › ocean resources

ocean resources

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Tài nguyên thiên nhiên và sinh vật trong đại dương.
UK /ˈoʊʃən rɪˈsɔrsɪz/ · US /ˈoʊʃən rɪˈsɔrsɪz/
Natural materials and organisms found in the ocean.
Sustainable management of ocean resources is crucial.
→ Quản lý bền vững tài nguyên đại dương là rất quan trọng.
Ocean resources include fish, minerals, and oil.→ Tài nguyên đại dương bao gồm cá, khoáng sản và dầu.
Đồng nghĩa
marine resources
Collocations
exploit ocean resourcesmanage ocean resources
🎯 IELTS: Đề cập đến tài nguyên đại dương khi thảo luận về kinh tế biển.
Tài nguyên đại dương cần được quản lý bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...