Kho từ › Collocations · oceans & marine life › ocean habitats

ocean habitats

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Môi trường sống tự nhiên của sinh vật biển.
UK /ˈoʊʃən ˈhæbɪtæts/ · US /ˈoʊʃən ˈhæbɪtæts/
Natural environments where marine organisms live.
Ocean habitats are essential for marine biodiversity.
→ Môi trường sống đại dương rất cần thiết cho đa dạng sinh học biển.
Climate change threatens ocean habitats worldwide.→ Biến đổi khí hậu đe dọa môi trường sống đại dương trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
marine habitats
Collocations
protect ocean habitatsrestore ocean habitats
🎯 IELTS: Thảo luận về môi trường sống đại dương để thể hiện kiến thức về sinh thái.
Bảo vệ môi trường sống đại dương là rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...