Kho từ › Collocations · oceans & marine life › fish farming

fish farming

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
Nuôi cá trong môi trường kiểm soát để lấy thực phẩm.
UK /fɪʃ ˈfɑrmɪŋ/ · US /fɪʃ ˈfɑrmɪŋ/
Raising fish in controlled environments for food.
Fish farming can help meet global seafood demand.
→ Nuôi cá có thể giúp đáp ứng nhu cầu hải sản toàn cầu.
Sustainable practices are essential in fish farming.→ Các phương pháp bền vững là rất cần thiết trong nuôi cá.
Đồng nghĩa
aquaculture
Collocations
promote fish farmingsustainable fish farming
🎯 IELTS: Thảo luận về nuôi cá để thể hiện kiến thức về thực phẩm.
Nuôi cá cần được quản lý bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...