Kho từ › Collocations · retail › product selection

product selection

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Quá trình chọn lựa sản phẩm để cung cấp cho khách hàng.
UK /ˈprɒdʌkt sɪˈlɛkʃən/ · US /ˈprɒdʌkt sɪˈlɛkʃən/
The process of choosing products to offer to customers.
Careful product selection can increase customer satisfaction.
→ Lựa chọn sản phẩm cẩn thận có thể tăng sự hài lòng của khách hàng.
Retailers must consider consumer trends during product selection.→ Các nhà bán lẻ phải xem xét xu hướng tiêu dùng trong quá trình chọn sản phẩm.
Đồng nghĩa
product choiceproduct range
Collocations
improve product selectionoptimize product selection
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của lựa chọn sản phẩm trong bài viết.
Lựa chọn sản phẩm phù hợp giúp thu hút khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...