EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · retail › price comparison
price comparison
B2
phr.
📁 Collocations · retail
IELTS
Đánh giá giá của các sản phẩm tương tự giữa các nhà bán lẻ khác nhau.
UK /praɪs kəmˈpærɪsən/
·
US /praɪs kəmˈpærɪsən/
Evaluating prices of similar products across different retailers.
Price comparison helps consumers find the best deals.
→ So sánh giá cả giúp người tiêu dùng tìm được giao dịch tốt nhất.
Many shoppers use price comparison websites.
→ Nhiều người mua sắm sử dụng trang web so sánh giá cả.
Đồng nghĩa
price evaluation
price analysis
Collocations
conduct price comparison
perform price comparison
🎯
IELTS:
Đưa ví dụ về cách sử dụng so sánh giá trong bài viết.
So sánh giá giúp khách hàng đưa ra quyết định thông minh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
store layout
Bố trí hàng hóa trong cửa hàng.
product range
Danh mục sản phẩm có sẵn để bán.
inventory management
Quá trình đặt hàng, lưu trữ và sử dụng hàng tồn kho của công ty.
online retail
Bán sản phẩm qua internet.
shopping experience
Trải nghiệm tổng thể của khách hàng khi mua sắm.
retail outlet
Một cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng.
discount offer
Giảm giá tạm thời để thu hút khách hàng.
sales figures
Dữ liệu cho thấy số lượng hàng bán ra.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · retail
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...