Kho từ › Collocations · retail › product availability

product availability

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Mức độ mà sản phẩm có sẵn và sẵn sàng để bán.
UK /ˈprɒdʌkt əˈveɪləbɪlɪti/ · US /ˈprɒdʌkt əˈveɪləbɪlɪti/
The extent to which products are in stock and ready for sale.
Ensuring product availability is key to customer satisfaction.
→ Đảm bảo tính khả dụng của sản phẩm là chìa khóa cho sự hài lòng của khách hàng.
Low product availability can lead to lost sales.→ Khả năng cung cấp sản phẩm thấp có thể dẫn đến mất doanh số.
Đồng nghĩa
product stockproduct supply
Collocations
ensure product availabilitymonitor product availability
🎯 IELTS: Thảo luận về tính khả dụng của sản phẩm trong bài viết.
Tính khả dụng của sản phẩm ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...