Kho từ › Collocations · natural disasters › crisis response frameworks

crisis response frameworks

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
các kế hoạch có cấu trúc để xử lý khủng hoảng một cách hiệu quả
UK /ˈkraɪsɪs rɪˈspɒns ˈfreɪmˌwɜrks/ · US /ˈkraɪsɪs rɪˈspɒns ˈfreɪmˌwɜrks/
structured plans for handling crises effectively
Crisis response frameworks help organizations act quickly during emergencies.
→ Các khung phản ứng khủng hoảng giúp các tổ chức hành động nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp.
Developing crisis response frameworks is essential for businesses in volatile environments.→ Phát triển các khung phản ứng khủng hoảng là rất cần thiết cho các doanh nghiệp trong môi trường không ổn định.
Đồng nghĩa
emergency response frameworkscrisis management frameworks
Collocations
disaster response frameworkscrisis management systems
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để thể hiện sự hiểu biết về quản lý khủng hoảng.
Khung phản ứng cần rõ ràng và dễ áp dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...