Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go by

go by

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
trôi qua hoặc qua đi (thời gian)
UK /ɡoʊ baɪ/ · US /ɡoʊ baɪ/
to pass or elapse (time)
As the years go by, I learn more.
→ Khi các năm trôi qua, tôi học hỏi nhiều hơn.
Time goes by quickly when you're having fun.→ Thời gian trôi qua nhanh chóng khi bạn vui vẻ.
Đồng nghĩa
passelapse
Collocations
go by quicklygo by slowly
🎯 IELTS: Sử dụng 'go by' để miêu tả thời gian.
Dùng để nói về sự trôi qua của thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...