Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go for a jog

go for a jog

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
chạy bộ với tốc độ chậm để tập thể dục
UK /ɡoʊ fɔr ə dʒɑɡ/ · US /ɡoʊ fɔr ə dʒɑɡ/
to run at a slow, steady pace for exercise
I like to go for a jog in the morning.
→ Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng.
He goes for a jog every evening.→ Anh ấy chạy bộ mỗi buổi tối.
Đồng nghĩa
jogrun
Collocations
go for a jog in the parkgo for a jog with friends
🎯 IELTS: Sử dụng 'go for a jog' để nói về thói quen thể dục.
Dùng khi nói về hoạt động thể dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...