Kho từ › Idioms · memory › jog someone's memory

jog someone's memory

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
giúp ai đó nhớ lại điều gì đó
UK /dʒɔg ˈsʌmˌwʌnz ˈmɛməri/ · US /dʒɔg ˈsʌmˌwʌnz ˈmɛməri/
to help someone remember something
The photo jogged my memory about our trip last summer.
→ Bức ảnh đã giúp tôi nhớ lại chuyến đi của chúng tôi vào mùa hè năm ngoái.
Can you jog my memory about the meeting details?→ Bạn có thể giúp tôi nhớ lại chi tiết cuộc họp không?
Đồng nghĩa
remindprompt
Collocations
jog memoryhelp rememberrecall details
🎯 IELTS: Sử dụng câu này khi viết về trí nhớ trong bài luận.
Thường dùng khi bạn cần nhắc nhở ai đó về điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...