Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jog someone's memory

/dʒɔg ˈsʌmˌwʌnz ˈmɛməri/ B2 IELTS

Nghĩa

giúp ai đó nhớ lại điều gì đó phr.

Định nghĩa · to help someone remember something

“The photo jogged my memory about our trip last summer.”Bức ảnh đã giúp tôi nhớ lại chuyến đi của chúng tôi vào mùa hè năm ngoái.

“Can you jog my memory about the meeting details?”Bạn có thể giúp tôi nhớ lại chi tiết cuộc họp không?

Đồng nghĩa remindprompt

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này khi viết về trí nhớ trong bài luận.

Ghi chú · Thường dùng khi bạn cần nhắc nhở ai đó về điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...