Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

memory lane

/ˈmɛməri leɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

kỷ niệm hoài niệm về quá khứ phr.

Định nghĩa · a nostalgic memory of the past

“Walking down memory lane, she remembered her childhood friends.”Đi dạo trên con đường kỷ niệm, cô ấy nhớ lại những người bạn thời thơ ấu.

“He often takes a trip down memory lane when he visits his hometown.”Anh ấy thường hồi tưởng lại quá khứ khi về thăm quê hương.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần mô tả cảm xúc.

Ghi chú · Câu này thường dùng để thể hiện sự hoài niệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...