Kho từ › Idioms · memory › to lose one's mind

to lose one's mind

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
trở nên không thể nghĩ rõ ràng
UK /tə luːz wʌnz maɪnd/ · US /tə luːz wʌnz maɪnd/
to become unable to think clearly
With all this stress, I feel like I'm losing my mind.
→ Với tất cả căng thẳng này, tôi cảm thấy như mình sắp mất trí.
He thought he was losing his mind after forgetting so much.→ Anh ấy nghĩ mình sắp mất trí sau khi quên nhiều như vậy.
Đồng nghĩa
go crazybecome confused
Collocations
lose your minddrive someone to madnessfeel confused
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về áp lực trong cuộc sống.
Câu này thường dùng để miêu tả sự căng thẳng tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...