Kho từ › Idioms · memory › to have a good memory

to have a good memory

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nhớ mọi thứ tốt
UK /tə hæv ə ɡʊd ˈmɛməri/ · US /tə hæv ə ɡʊd ˈmɛməri/
to remember things well
She has a good memory for faces and names.
→ Cô ấy có trí nhớ tốt về khuôn mặt và tên.
If you have a good memory, studying can be easier.→ Nếu bạn có trí nhớ tốt, việc học sẽ dễ hơn.
Đồng nghĩa
sharp memoryexcellent recall
Collocations
good memory forhave a sharp memoryremember well
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi miêu tả kỹ năng của bản thân.
Dùng để chỉ những người có khả năng nhớ tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...