Kho từ › Idioms · memory › to have a flashback

to have a flashback

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
bất ngờ nhớ lại một sự kiện trong quá khứ
UK /tə hæv ə ˈflæʃbæk/ · US /tə hæv ə ˈflæʃbæk/
to suddenly remember a past event
He had a flashback to his childhood while looking at old photos.
→ Anh ấy đã bất ngờ nhớ lại tuổi thơ khi nhìn vào những bức ảnh cũ.
The song gave her a flashback to her high school days.→ Bài hát đã khiến cô ấy nhớ lại những ngày trung học.
Đồng nghĩa
reminiscerecall
Collocations
sudden flashbackvivid flashbackchildhood flashback
🎯 IELTS: Sử dụng để miêu tả cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những kỷ niệm mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...