monitor ocean health
Nghĩa
Định nghĩa · to regularly check the condition of the ocean
“Scientists work hard to monitor ocean health.”Các nhà khoa học làm việc chăm chỉ để theo dõi sức khỏe đại dương.
“Monitoring ocean health can prevent future crises.”Theo dõi sức khỏe đại dương có thể ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng trong tương lai.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến đại dương.
Ghi chú · Cụm này thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học.