Kho từ › Collocations · oceans & marine life › invest in marine technology

invest in marine technology

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
đầu tư vào các công cụ cho việc khám phá đại dương
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈmɛrɪn tɛkˈnɑlədʒi/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈmɛrɪn tɛkˈnɑlədʒi/
to put money into tools for ocean exploration
Governments should invest in marine technology for better research.
→ Các chính phủ nên đầu tư vào công nghệ biển để có nghiên cứu tốt hơn.
Investing in marine technology can help protect ocean resources.→ Đầu tư vào công nghệ biển có thể giúp bảo vệ tài nguyên đại dương.
Đồng nghĩa
fund marine innovationsfinance ocean technology
Collocations
marine technology developmentinvest in ocean research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của công nghệ.
Cụm này thường được dùng trong các cuộc họp về công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...