Kho từ › Collocations · oceans & marine life › engage in marine activities

engage in marine activities

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
tham gia vào các hoạt động liên quan đến đại dương
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈmɛrɪn ækˈtɪvɪtiz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈmɛrɪn ækˈtɪvɪtiz/
to participate in activities related to the ocean
Many people engage in marine activities for enjoyment.
→ Nhiều người tham gia vào các hoạt động biển để giải trí.
Engaging in marine activities raises awareness about ocean issues.→ Tham gia vào các hoạt động biển nâng cao nhận thức về các vấn đề của đại dương.
Đồng nghĩa
participate in ocean activitiestake part in marine events
Collocations
marine recreational activitiesengage in ocean sports
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về các hoạt động thú vị.
Cụm này thường xuất hiện trong các hoạt động giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...