Kho từ › Collocations · oceans & marine life › support ocean research

support ocean research

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
hỗ trợ nghiên cứu về đại dương
UK /səˈpɔrt ˈoʊʃən rɪˈsɜrch/ · US /səˈpɔrt ˈoʊʃən rɪˈsɜrch/
to provide assistance for studies about oceans
Governments should support ocean research for better understanding.
→ Các chính phủ nên hỗ trợ nghiên cứu đại dương để hiểu rõ hơn.
Supporting ocean research is essential for conservation efforts.→ Hỗ trợ nghiên cứu đại dương là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩa
fund ocean studiesback marine research
Collocations
ocean research fundingpromote ocean research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến nghiên cứu.
Cụm này thường xuất hiện trong các đề xuất nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...