emergency response systems
Nghĩa
Định nghĩa · Frameworks for managing emergencies effectively.
“The emergency response systems were tested during the drill.”Các hệ thống ứng phó khẩn cấp đã được kiểm tra trong buổi diễn tập.
“Improving emergency response systems is a priority for the city.”Cải thiện các hệ thống ứng phó khẩn cấp là ưu tiên của thành phố.
Mẹo IELTS · Chỉ ra sự cần thiết của việc cải tiến trong phần viết.
Ghi chú · Hệ thống cần được cập nhật thường xuyên.