Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'get' › get into

get into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'get' IELTS
tham gia vào điều gì đó
UK /ɡɛt ˈɪntu/ · US /ɡɛt ˈɪntu/
to become involved in something
I want to get into photography.
→ Tôi muốn tham gia vào nhiếp ảnh.
He got into trouble at school.→ Anh ấy đã gặp rắc rối ở trường.
Đồng nghĩa
enterjoin
Collocations
get into a habitget into a program
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sở thích trong Speaking.
Dùng khi bắt đầu tham gia vào một lĩnh vực hoặc thói quen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...