get something done
/ɡɛt ˈsʌmθɪŋ dʌn/ B1 IELTS
Nghĩa
hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc
phr.
Định nghĩa · to complete a task or work
“I need to get my report done by Friday.”Tôi cần hoàn thành báo cáo của mình trước thứ Sáu.
“She always gets her assignments done on time.”Cô ấy luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả kế hoạch làm việc.
Ghi chú · Dùng khi nói về công việc.