Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'get' › get ahead of oneself

get ahead of oneself

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'get' IELTS
hành động quá sớm hoặc tham vọng quá mức
UK /ɡɛt əˈhɛd əv jʊrˈsɛlf/ · US /ɡɛt əˈhɛd əv jʊrˈsɛlf/
to act too soon or be overly ambitious
Don't get ahead of yourself; focus on the present.
→ Đừng hành động quá sớm; hãy tập trung vào hiện tại.
He got ahead of himself with his plans.→ Anh ấy đã hành động quá sớm với kế hoạch của mình.
Đồng nghĩa
overreachoverestimate
Collocations
get ahead of oneself in planningget ahead of oneself in expectations
🎯 IELTS: Cẩn thận trong phần viết về kế hoạch.
Dùng khi nói về việc hành động quá sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...