get caught
Nghĩa
Định nghĩa · to be discovered doing something wrong
“He got caught cheating on the test.”Anh ấy bị phát hiện gian lận trong bài kiểm tra.
“They got caught in the rain without an umbrella.”Họ bị mắc mưa mà không có ô.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong IELTS để mô tả tình huống bị phát hiện.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc bị phát hiện.