Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'get' › get caught

get caught

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'get' IELTS
bị phát hiện làm điều sai trái
UK /ɡɛt kɔt/ · US /ɡɛt kɔt/
to be discovered doing something wrong
He got caught cheating on the test.
→ Anh ấy bị phát hiện gian lận trong bài kiểm tra.
They got caught in the rain without an umbrella.→ Họ bị mắc mưa mà không có ô.
Đồng nghĩa
be discoveredbe caught
Collocations
get caught up inget caught red-handed
🎯 IELTS: Có thể dùng trong IELTS để mô tả tình huống bị phát hiện.
Thường dùng khi nói về việc bị phát hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...