Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'get' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get under

/ɡɛt ˈʌndər/ B1 IELTS

Nghĩa

đi bên dưới một cái gì đó phr.

Định nghĩa · to go beneath something

“The cat got under the bed.”Con mèo đã chui vào gầm giường.

“He crawled to get under the table.”Anh ấy bò để chui dưới bàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...