Kho từ › Collocations · artificial intelligence › automated decision making

automated decision making

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Sử dụng hệ thống để đưa ra quyết định mà không cần sự can thiệp của con người.
UK /ˈɔːtəˌmeɪtɪd dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/ · US /ˈɔːtəˌmeɪtɪd dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/
Using systems to make choices without human input.
The company uses automated decision making to streamline operations.
→ Công ty sử dụng quyết định tự động để tối ưu hóa hoạt động.
Automated decision making can improve efficiency in many sectors.→ Quyết định tự động có thể cải thiện hiệu quả trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩa
machine decision makingalgorithmic decision making
Collocations
automated systemsdecision-making process
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho ý tưởng của bạn.
Lĩnh vực AI thường sử dụng quyết định tự động để tăng tốc độ xử lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...