Kho từ › Collocations · artificial intelligence › intelligent agent

intelligent agent

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Một hệ thống có thể đưa ra quyết định và hành động độc lập.
UK /ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈeɪdʒənt/ · US /ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈeɪdʒənt/
A system that can make decisions and act on its own.
An intelligent agent can help users find information quickly.
→ Một tác nhân thông minh có thể giúp người dùng tìm thông tin nhanh chóng.
Intelligent agents are used in customer service chatbots.→ Các tác nhân thông minh được sử dụng trong chatbot dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩa
smart agentautonomous agent
Collocations
virtual intelligent agentintelligent software
🎯 IELTS: Nên trình bày rõ ràng cách mà AI cải thiện cuộc sống.
Tác nhân thông minh thường được sử dụng trong dịch vụ khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...