Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI data governance

AI data governance

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Các chính sách quản lý dữ liệu được sử dụng trong các hệ thống AI.
UK /eɪ aɪ ˈdeɪtə ˈɡʌvərnəns/ · US /eɪ aɪ ˈdeɪtə ˈɡʌvərnəns/
Policies for managing data used in AI systems.
AI data governance ensures data quality and compliance.
→ Quản trị dữ liệu AI đảm bảo chất lượng dữ liệu và tuân thủ quy định.
Implementing AI data governance is crucial for effective management.→ Thực hiện quản trị dữ liệu AI là rất quan trọng cho việc quản lý hiệu quả.
Đồng nghĩa
data management policiesdata oversight
Collocations
effective AI data governancestrong AI data governance
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về quản trị dữ liệu trong bài viết của bạn.
Quản trị dữ liệu là rất cần thiết trong phát triển AI.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...