Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI data governance

/eɪ aɪ ˈdeɪtə ˈɡʌvərnəns/ B2 IELTS

Nghĩa

Các chính sách quản lý dữ liệu được sử dụng trong các hệ thống AI. phr.

Định nghĩa · Policies for managing data used in AI systems.

“AI data governance ensures data quality and compliance.”Quản trị dữ liệu AI đảm bảo chất lượng dữ liệu và tuân thủ quy định.

“Implementing AI data governance is crucial for effective management.”Thực hiện quản trị dữ liệu AI là rất quan trọng cho việc quản lý hiệu quả.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ về quản trị dữ liệu trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Quản trị dữ liệu là rất cần thiết trong phát triển AI.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...