Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go ahead of

go ahead of

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
đi trước ai đó hoặc cái gì đó
UK /ɡoʊ əˈhɛd əv/ · US /ɡoʊ əˈhɛd əv/
to be in front of someone or something
You can go ahead of me in the line.
→ Bạn có thể đi trước tôi trong hàng.
He went ahead of the group to check the path.→ Anh ấy đã đi trước nhóm để kiểm tra con đường.
Đồng nghĩa
leadprecede
Collocations
go ahead of schedulego ahead of others
🎯 IELTS: Sử dụng trong tình huống xã hội.
Dùng khi nói về vị trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...