Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go out of control

go out of control

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
trở nên hỗn loạn hoặc không thể kiểm soát
UK /ɡoʊ aʊt ʌv kənˈtroʊl/ · US /ɡoʊ aʊt ʌv kənˈtroʊl/
to become chaotic or unmanageable
The situation quickly went out of control.
→ Tình hình nhanh chóng trở nên hỗn loạn.
His emotions went out of control during the argument.→ Cảm xúc của anh ấy đã trở nên hỗn loạn trong cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
become chaoticget out of hand
Collocations
go out of control quicklygo out of control easily
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý đến quản lý trong bài viết.
Dùng khi nói về tình huống mất kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...