Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go into

go into

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
vào một nơi hoặc tình huống
UK /ɡoʊ ˈɪntu/ · US /ɡoʊ ˈɪntu/
to enter a place or situation
She decided to go into medicine.
→ Cô ấy quyết định theo học ngành y.
He went into the room quietly.→ Anh ấy đã vào phòng một cách yên lặng.
Đồng nghĩa
enterjoin
Collocations
go into detailgo into business
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết định trong bài viết.
Dùng khi nói về việc vào một lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...