Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go on strike

go on strike

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
từ chối làm việc như một hình thức phản đối
UK /ɡoʊ ɑn straɪk/ · US /ɡoʊ ɑn straɪk/
to refuse to work as a form of protest
Workers decided to go on strike for better pay.
→ Công nhân quyết định đình công để đòi lương cao hơn.
Teachers may go on strike for better conditions.→ Giáo viên có thể đình công để đòi điều kiện tốt hơn.
Đồng nghĩa
protestdemonstrate
Collocations
go on strike togethergo on strike for rights
🎯 IELTS: Thể hiện sự đoàn kết trong bài viết.
Dùng khi nói về việc đình công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...