Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go up in arms

go up in arms

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
trở nên rất tức giận về một cái gì đó
UK /ɡoʊ ʌp ɪn ɑrmz/ · US /ɡoʊ ʌp ɪn ɑrmz/
to become very angry about something
The community went up in arms over the new law.
→ Cộng đồng đã rất tức giận về luật mới.
They went up in arms when the prices increased.→ Họ đã rất tức giận khi giá cả tăng lên.
Đồng nghĩa
protestrage
Collocations
go up in arms over an issuego up in arms quickly
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý đến các vấn đề xã hội.
Dùng khi nói về sự phản đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...